
Máy bơm trục đứng UPTI CDLF42-10 công suất 37kW, sử dụng điện 3 pha 380V, thuộc dòng bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống tăng áp, cấp nước nhà cao tầng, nhà máy, lọc nước và tuần hoàn công nghiệp cần áp lực lớn. Việc lựa chọn máy cần căn cứ vào lưu lượng, cột áp và đường đặc tính của đúng model UPTI.
Máy bơm trục đứng UPTI CDLF42-10 là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh công nghiệp, sử dụng động cơ công suất 37kW và nguồn điện 3 pha 380V. Sản phẩm được thiết kế cho các hệ thống cần áp lực nước cao, lưu lượng ổn định và khả năng vận hành liên tục.
Cấu trúc trục đứng giúp máy tiết kiệm diện tích phòng bơm. Nhiều tầng cánh được bố trí liên tiếp trong thân bơm giúp tăng dần áp lực của chất lỏng, phù hợp với hệ thống tăng áp, cấp nước nhà cao tầng, nhà máy và dây chuyền xử lý nước sạch.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | UPTI |
| Model | CDLF42-10 |
| Loại bơm | Bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh |
| Công suất | 37kW |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Tần số | 50Hz hoặc theo tem động cơ |
| Tốc độ động cơ | Kiểm tra theo tem máy |
| Lưu lượng | Đối chiếu catalogue UPTI |
| Cột áp | Đối chiếu catalogue UPTI |
| Đường kính hút/xả | Đối chiếu catalogue UPTI |
| Vật liệu phần thủy lực | Đối chiếu catalogue UPTI |
| Cấp bảo vệ động cơ | Đối chiếu tem động cơ |
| Cấp cách điện | Đối chiếu tem động cơ |
| Bảo hành | Theo chính sách của nhà cung cấp |
Lưu ý: Trang sản phẩm hiện đang công bố lưu lượng 25–55m³/h và cột áp tối đa khoảng 238m. Chỉ nên giữ các giá trị này sau khi đối chiếu với catalogue hoặc đường đặc tính của đúng máy bơm UPTI CDLF42-10.
Thân bơm được bố trí theo chiều đứng nên chiếm ít diện tích nền. Đây là ưu điểm quan trọng đối với phòng kỹ thuật tòa nhà, trạm tăng áp và nhà máy có không gian lắp đặt hạn chế.
Cửa hút và cửa đẩy thường được bố trí trên cùng một đường tâm, giúp thuận tiện khi kết nối máy với hệ thống đường ống.
UPTI CDLF42-10 sử dụng nhiều tầng cánh để tăng áp lực chất lỏng qua từng cấp. Nhờ đó, máy phù hợp với hệ thống cần đẩy nước lên cao hoặc duy trì áp suất lớn trên đường ống dài.
Máy không nên được lựa chọn chỉ theo công suất 37kW. Người sử dụng cần đối chiếu điểm làm việc gồm lưu lượng Q và cột áp H với đường đặc tính của đúng model.
Động cơ 37kW sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, phù hợp với hệ thống điện công nghiệp. Khi lắp đặt cần có tủ điện bảo vệ phù hợp với dòng điện định mức ghi trên tem động cơ.
Tủ điện nên có các chức năng:
Máy bơm có thể được điều khiển bằng biến tần khi hệ thống cần giữ áp suất ổn định hoặc lưu lượng thay đổi theo nhu cầu sử dụng.
Biến tần phải được lựa chọn theo công suất, dòng định mức, chế độ tải và yêu cầu vận hành thực tế. Không nên lựa chọn biến tần chỉ dựa vào thông số 37kW.
Máy bơm trục đứng UPTI CDLF42-10 phù hợp với các ứng dụng:
Máy không phù hợp để bơm nước thải có rác, bùn, cát hoặc hạt rắn. Với nước nóng, nước có hóa chất hoặc chất lỏng có tính ăn mòn, cần kiểm tra vật liệu cánh, buồng bơm, trục và phớt trước khi sử dụng.
Model CDLF42-10 phù hợp khi hệ thống cần công suất lớn hơn nhóm CDLF42-8 30kW nhưng chưa cần chuyển sang model CDLF42-13 45kW.
Tuy nhiên, việc lựa chọn không nên dựa hoàn toàn vào công suất động cơ. Hai hệ thống cùng sử dụng máy 37kW vẫn có thể yêu cầu lưu lượng và cột áp rất khác nhau.
Khách hàng cần cung cấp các thông tin sau:
Sau khi có dữ liệu, cần xác định tổng cột áp và đối chiếu đường đặc tính Q-H của UPTI CDLF42-10.
Nền đặt máy cần chắc chắn, bằng phẳng và đủ khả năng chịu tải. Chân đế phải được bắt chặt bằng bu-lông để hạn chế rung động.
Đường ống hút và đẩy phải có giá đỡ riêng. Không để trọng lượng của đường ống, van và phụ kiện tác động trực tiếp lên mặt bích bơm.
Nên bố trí:
Dòng bơm CDLF thường không có khả năng tự mồi. Trước khi khởi động cần điền đầy nước vào buồng bơm và xả hết không khí.
Không vận hành máy khi chưa có nước vì có thể làm nóng và hỏng phớt cơ khí.
Sau khi đấu điện, chạy thử máy trong thời gian ngắn để kiểm tra chiều quay của động cơ. Nếu quay ngược, cần ngắt nguồn điện rồi đảo vị trí hai trong ba dây pha.
Công việc đấu nối và kiểm tra điện phải được thực hiện bởi người có chuyên môn.
Trước khi khởi động:
Trong quá trình vận hành:
Nếu máy rung mạnh, phát tiếng kêu bất thường hoặc dòng điện tăng cao, cần dừng máy để kiểm tra.
Việc bảo dưỡng nên dựa vào số giờ hoạt động và điều kiện vận hành thực tế. Các công việc cần thực hiện gồm:
Không nên quy định cố định phải thay vòng bi sau 12 hoặc 18 tháng nếu chưa căn cứ vào hướng dẫn của nhà sản xuất và tình trạng vận hành thực tế.
| Model | Công suất | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| UPTI CDLF42-8 | 30kW | Nhu cầu áp lực thấp hơn |
| UPTI CDLF42-10 | 37kW | Nhu cầu áp lực và công suất trung gian |
| UPTI CDLF42-13 | 45kW | Hệ thống cần áp lực lớn hơn |
Bảng trên chỉ giúp phân biệt công suất. Model cuối cùng phải được lựa chọn theo điểm làm việc Q-H, không chọn chỉ theo số tầng cánh hoặc công suất động cơ.
Máy Bơm T&T cung cấp các dòng máy bơm UPTI phục vụ công trình dân dụng và công nghiệp. Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn model dựa trên lưu lượng, cột áp, đường ống và điều kiện vận hành.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên gửi:
Không nên xem đây là bơm tự mồi. Trước khi vận hành cần bảo đảm buồng bơm và đường hút đã có nước.
Có thể xem xét sử dụng biến tần phù hợp với động cơ 3 pha. Việc lựa chọn phải căn cứ vào dòng định mức, chế độ tải và yêu cầu điều khiển.
Không phù hợp với nước thải có rác, bùn hoặc hạt rắn. Sản phẩm chủ yếu dùng cho nước sạch hoặc chất lỏng tương tự nước theo giới hạn của nhà sản xuất.
Không. Lưu lượng và cột áp phụ thuộc vào cấu tạo thủy lực và điểm làm việc của máy. Công suất chỉ là một trong nhiều thông số cần xem xét.
Khách hàng cần cung cấp lưu lượng, cột áp, nguồn điện, tính chất chất lỏng, số lượng máy và địa điểm giao hàng.
CÔNG TY TNHH TM MÁY CÔNG NGHIỆP T&T
Vui lòng cung cấp lưu lượng, cột áp và thông tin đường ống để được tư vấn đúng model máy bơm UPTI.
Model: CDLF42-10
Điện áp: 380V
Công suất: 37 kW (~50 hp)
Tốc độ vòng quay: 2900 vòng/phút
Lưu lượng (Q): 25 – 55 m³/h
Cột áp (H):
Tại Q = 25 m³/h: H ≈ 238 m
Tại Q = 30 m³/h: H ≈ 230 m
Tại Q = 35 m³/h: H ≈ 220 m
Tại Q = 40 m³/h: H ≈ 209 m
Tại Q = 42 m³/h: H ≈ 203 m
Tại Q = 45 m³/h: H ≈ 193 m
Tại Q = 50 m³/h: H ≈ 177 m
Họng hút (inlet): 90 mm
Họng đẩy (outlet): 90 mm
Kích thước:
B1: 1306 mm
B2: 650 mm
Tổng chiều cao (B1 + B2): 1956 mm
D1: 310 mm
D2: 320 mm
Trọng lượng: 328/352 kg (tùy phiên bản)
Hiệu suất max (η): ~77–79% (ở lưu lượng trung bình 25–45 m³/h)
NPSH: dao động khoảng 2–4 m tùy lưu lượng
